Lý thuyết
Nguyên hàm là phép toán ngược của đạo hàm: là nguyên hàm của nếu . Họ tất cả nguyên hàm: .
Bảng nguyên hàm cơ bản: (); ; ; ; ; .
Kỹ thuật 1 — Đổi biến: thấy dạng , đặt . Sau khi tính theo , thay ngược về .
Kỹ thuật 2 — Từng phần: . Chọn theo thứ tự LIATE.
Phần nâng cao: — dùng trước khi tích phân.
Điểm cần nhớ
- Không bỏ hằng số .
- Đổi biến: sau tính theo , thay ngược .
- Từng phần LIATE: Logarit→Nghịch lg→Đa thức→Mũ→Lượng giác.
- , không dùng công thức lũy thừa.
- Kiểm tra: đạo hàm kết quả phải trả về .
Lỗi hay gặp
- .Sửa: là ngoại lệ: .
- Từng phần : chọn .Sửa: LIATE: logarit ưu tiên hơn đa thức. Chọn , .
Thú vị: Newton và Leibniz tranh cãi gay gắt suốt đời ai phát minh phép tính tích phân trước — một trong những vụ \"tranh chấp bản quyền\" nổi tiếng nhất lịch sử khoa học!
Ứng dụng thực tế
Nguyên hàm là phép "đảo ngược" đạo hàm — tìm lại quá trình từ tốc độ thay đổi.
- Vật lý: Từ vận tốc tìm lại quãng đường (nguyên hàm của vận tốc).
- Kinh tế: Từ chi phí cận biên tìm lại tổng chi phí.
- Kỹ thuật: Khôi phục tín hiệu gốc từ tốc độ biến thiên.
Ví dụ minh hoạ
VÍ DỤ 1
Tính
Lời giải
Đặt ,
VÍ DỤ 2
Tính
Lời giải
, ;
Bài tập thử
1
Một nguyên hàm của là
A.x^{2}
B.2
C.x^{2}+x
D.2x^{2}
2
bằng
A.3x+C
B.3+C
C.\dfrac{3}{x}+C
D.x^{3}+C
Còn hàng trăm bài tập nữa
Đăng nhập miễn phí để luyện không giới hạn